# 02. Cuộc gặp đầu tiên: hiểu đúng trước khi đề xuất

**Bản nội bộ · Cập nhật 05/11/2026 · Tổng thời lượng: 30 phút**

Một cuộc gặp tốt kết thúc bằng hiểu biết rõ hơn về một nhu cầu thật. Chỉ đề xuất bước tiếp theo khi hai bên thấy đáng làm; chưa có nhu cầu cũng là một kết quả hữu ích.

Ba mục tiêu: **kết nối** qua sự quan tâm đến khoa học thần kinh và hành trình xây dựng công ty; **hiểu nhu cầu** về công cụ số hoặc AI tại Ness Labs; **tìm cách đóng góp cho mạng lưới** nếu có sự phù hợp về sau.

## Nhịp cuộc trò chuyện

| Phút | Mục đích | Điểm dừng |
| --- | --- | --- |
| 00–04 | Làm quen, thống nhất điều đáng bàn | Một câu chuyện ngắn; chuyển sang hỏi |
| 04–16 | Khám phá nhu cầu — dành trọn 12 phút để nghe | Một tình huống thực tế, hoặc xác nhận chưa có ưu tiên |
| 16–20 | Phản hồi điều đã hiểu, kiểm tra giả định | Anne-Laure sửa hoặc xác nhận cách hiểu |
| 20–24 | Đề xuất một cách hỗ trợ; demo tối đa 60 giây nếu hữu ích | Một hướng để cân nhắc |
| 24–28 | Quyết định có cần scoping hay không | Người phụ trách và bước tiếp theo, nếu có |
| 28–30 | Mở khả năng đóng góp về sau, kết thúc đúng giờ | Tóm tắt điều đã đồng ý |

**Cách dùng slide:** mở bằng câu hỏi chính, dùng hình khi cần giải thích, để phần chi tiết trong speaker notes. Không cần đi hết deck. Nếu Anne-Laure đang chia sẻ điều quan trọng, bỏ demo trước khi cắt thời gian lắng nghe.

## 00–04 · Kết nối vừa đủ

> “Anne-Laure, thank you for making time. I’d love to hear what you’re exploring at Ness Labs and understand whether our engineering experience could be useful. What would make these 30 minutes worthwhile for you?”

Sau câu trả lời, giới thiệu ngắn:

> “I spent five years in business development at Emotiv in Vietnam, working around EEG applications and consumer research. That commercial experience sparked my interest in how people learn and make decisions. Your work on experimentation gave me another way to think about building a company.”

Nếu phù hợp, thêm **một câu chuyện thật dưới 30 giây**: một giả định kinh doanh đã sai, hành động đã đổi, điều đã học. Nếu chưa chọn được câu chuyện, bỏ đoạn này.

**Ghi chú nội bộ:** nền tảng Emotiv là thông tin do người dùng cung cấp. Không tự nâng thành kinh nghiệm nghiên cứu học thuật, diễn giải EEG như phép đọc suy nghĩ, hoặc đặt ngang với chuyên môn của Anne-Laure. Không chủ động nhắc biến cố sức khỏe cá nhân để tạo đồng cảm.

## 04–16 · Khám phá nhu cầu

Đặt từng câu hỏi, chờ trả lời, rồi hỏi sâu vào ví dụ cụ thể. Không đọc hết danh sách.

**1. Ưu tiên hiện tại**

> “What are you most interested in improving or testing at Ness Labs right now?”

Nếu cần điểm mở từ bài viết:

> “In [*The Omnipotence Dilemma*](https://nesslabs.com/omnipotence-dilemma), you mentioned experimenting with a community app and a team dashboard. Are either of those still relevant, or has your focus moved elsewhere?”

Bài viết là lý do để hỏi, không phải bằng chứng cho một nhu cầu mua dịch vụ hiện tại.

**2. Vấn đề có thật**

> “Could you walk me through the last time that problem came up? Who was involved, and how did they handle it?”

**3. Giá trị cần đạt**

> “What would need to improve for this to deserve your team’s attention? How could we tell whether it helped?”

**4. Giới hạn cần tôn trọng**

> “What have you already tried? What should stay human, and what would make a new tool more trouble than it is worth?”

Nếu có nhu cầu rõ: hỏi ai phụ trách, cách làm hiện tại, công cụ đang dùng, thời gian hoặc số lỗi có thể đo. Nếu không có: hỏi điều cô đang học từ các thử nghiệm gần đây; không ép cuộc trò chuyện quay lại đề xuất kỹ thuật.

## 16–20 · Kiểm tra cách hiểu

> “Let me check that I’ve understood. [Person] is trying to [task]. Today they use [current approach], and the difficult part is [specific friction]. A useful improvement would be [observable outcome]. What have I missed?”

Sau khi được sửa hoặc xác nhận:

> “Is this mainly a software problem, or would a simpler process change solve enough of it?”

Đây là điểm quyết định. Nếu chưa có người dùng, tình huống và tiêu chí cải thiện rõ ràng, chưa nên chọn sản phẩm để xây.

## 20–24 · Một đề xuất, một ví dụ

Chỉ dùng phần tương ứng với điều vừa nghe:

> “Based on that, one useful contribution from CTC could be [one specific engineering task]. We could compare a small prototype with the way your team works today before discussing a larger build.”

Không giới thiệu liên tiếp ba nhãn dịch vụ. Thông tin năng lực để ở brief hoặc gửi riêng khi được quan tâm: [CTC](https://smarttechctc.io), [PowerIT](https://powerit.smarttechctc.io/en/), [AI Studio](https://aistudio.smarttechctc.io).

**Demo TinyExp — tùy chọn, tối đa 60 giây**

> “We also made an independent prototype inspired by *Tiny Experiments*. It is not affiliated with or endorsed by Ness Labs. Would a 60-second example help this discussion?”

Nếu đồng ý, mở [TinyExp](https://tinyexp.smarttechctc.io), dùng dữ liệu giả lập và chỉ trình diễn một luồng đã kiểm tra. Nêu rõ chức năng nào đang mô phỏng; không suy từ giao diện sang mức độ sẵn sàng triển khai. Nếu demo lỗi, dừng và dùng một ảnh chụp đã kiểm tra; không dành thời gian họp để sửa lỗi. Kết bằng:

> “Which part, if any, connects with the problem you described?”

Không mặc định chuyển giao codebase, quyền nội dung, thương hiệu hoặc dữ liệu. Nếu demo không liên quan nhu cầu vừa nghe, bỏ qua.

## 24–28 · Một bước tiếp theo có giới hạn

> “If this feels worth exploring, could we arrange a short scoping session with the person who owns this workflow? We would agree on one task, a baseline, a success measure, and the practical terms. If the scope fits, we could then propose a 14-day pilot with a clear go/no-go review.”

**14 ngày là thời lượng đề xuất sau scoping**, không phải cam kết từ ngày gặp. Trước khi bắt đầu cần chốt:

- **Một người phụ trách bên Ness Labs và một bên CTC**, cùng thời gian phản hồi dự kiến.
- **Một tác vụ và baseline:** ví dụ thời gian hoàn thành một báo cáo mẫu, đo bằng cùng bộ dữ liệu và cùng điều kiện; kèm số lỗi hoặc công sức kiểm tra để tránh “nhanh hơn nhưng sửa nhiều hơn”. Ngưỡng đạt do hai bên thống nhất.
- **Phạm vi demo dùng dữ liệu giả lập**, đầu ra cụ thể và phần không làm. Dữ liệu thành viên hoặc nghiên cứu cần quy trình riêng trước khi sử dụng.
- **Điều khoản:** ngân sách, IP, quyền nội dung, bảo mật, hỗ trợ và cách bàn giao cần thống nhất; không mặc định miễn phí.
- **Buổi đánh giá go/no-go:** đối chiếu baseline, ghi nhận điều học được và quyết định tiếp tục, chỉnh hướng hoặc dừng. Triển khai production là quyết định riêng.

Nếu chưa đáng làm:

> “It sounds like there isn’t a clear reason to start a technical project now. I’m glad we clarified that. I can send a short note capturing what I learned, if useful.”

## 28–30 · Đóng cuộc gặp

> “If a relevant need comes up later among the founders or researchers you work with, I’d be happy to discuss whether we can help. For today, I’ll follow up with [only the next step we agreed]. Thank you for the conversation.”

Không xin danh sách liên hệ hoặc giới thiệu hàng loạt. Nếu Anne-Laure chủ động nhắc Joe hay một người khác, hỏi cách trao đổi cô thấy thuận tiện; chưa coi đó là lời đồng ý giới thiệu.

## BMAD pre-mortem: cuộc gặp có thể thất bại vì đâu?

| Tình huống | Cách điều chỉnh |
| --- | --- |
| Bài viết cũ không còn phản ánh ưu tiên | Hỏi ưu tiên hiện tại; chấp nhận bỏ giả thuyết app/dashboard |
| Tự nhận hiểu chuyên môn EEG quá sâu | Mô tả đúng vai trò BDM; hỏi về cách cô nhìn vấn đề |
| Vấn đề có thật nhưng quy trình đơn giản đã đủ | So sánh với giải pháp không cần phần mềm |
| Demo chiếm hết cuộc trò chuyện | Một luồng, 60 giây; bỏ demo nếu thiếu thời gian |
| Pilot nhanh nhưng tạo thêm việc vận hành | Đo cả công sức kiểm tra; thống nhất người phụ trách và hỗ trợ |
| Dữ liệu nghiên cứu hoặc cộng đồng chưa được phép dùng | Dùng dữ liệu giả lập; thống nhất quy trình dữ liệu trước |
| Hai bên thích ý tưởng nhưng chưa có người phụ trách | Dừng ở bản tóm tắt nhu cầu; không khởi động pilot |

**Phiếu ghi sau cuộc gặp:** nhu cầu nguyên văn · ví dụ gần nhất · cách làm hiện tại · tiêu chí cải thiện · người phụ trách · ràng buộc · điều chưa biết · bước đã đồng ý. Tách điều Anne-Laure nói khỏi suy luận của mình.
