# 01 · Anne-Laure & Ness Labs: hiểu đúng trước khi đề xuất

**Bản audit: 05/11/2026 · Dùng nội bộ để chuẩn bị cuộc gặp.**

Điểm chung đáng nói nhất là sự quan tâm đến cách con người học và thử nghiệm. Cơ hội đáng kiểm tra nhất là một công việc cụ thể mà CTC có thể giúp hoàn thành. Chưa có bằng chứng rằng Ness Labs đang tìm đối tác kỹ thuật, thiếu kỹ sư hoặc muốn xây một nền tảng mới.

**Luận điểm mở cuộc gặp:** CTC có thể giúp biến một ý tưởng đã được chọn thành một thử nghiệm dùng được, có người phụ trách và có cách quyết định bước tiếp theo. Giá trị này chỉ có ý nghĩa khi Ness Labs xác nhận nhu cầu.

## 1. Hồ sơ đã đối chiếu

Nhãn dùng trong bộ tài liệu: **Xác minh** = đối chiếu cơ quan/nhà xuất bản; **Tự công bố** = chính chủ nêu, chưa có kiểm toán độc lập; **Người dùng cung cấp** = thông tin CTC; **Giả thuyết** = cần hỏi; **Chưa xác minh** = chưa dùng như sự thật. Tất cả nguồn được truy cập ngày **05/11/2026**.

| Nội dung | Kết luận dùng được | Giới hạn cần giữ |
|---|---|---|
| Công việc hiện tại | **Xác minh:** LISS DTP liệt kê Anne-Laure là postdoctoral fellow tại IoPPN, KCL; dự án về curiosity và ADHD nhận tài trợ UKRI ESRC. Mentors: Charlotte Russell và Ellie Dommett. [LISS DTP](https://liss-dtp.ac.uk/postdoctoral_fellows/dr-anne-laure-le-cunff/) | Không nhầm mentors hiện tại với đồng tác giả/người hướng dẫn luận án. |
| Học vị | **Xác minh:** KCL có hồ sơ luận án PhD, ngày award ghi 01/01/2025. [KCL thesis](https://kclpure.kcl.ac.uk/portal/en/studentTheses/neurodiversity-informed-investigation-of-psychological-experience-2/) | Đây là ngày trong hồ sơ, không khẳng định ngày bảo vệ hay lễ tốt nghiệp. |
| Công việc trước đây | **Tự công bố:** Global Marketing Lead cho Google Fit; Founder in Residence tại Entrepreneur First; Founder & CEO Ness Labs. [Hồ sơ tác giả](https://anne-laure.net/) | Không tự thêm năm rời Google, thu nhập hay động cơ cá nhân. |
| Sách | **Xác minh:** *Tiny Experiments*, bản Mỹ xuất bản 04/03/2025. [Penguin Random House](https://www.penguinrandomhouse.com/books/737291/tiny-experiments-by-anne-laure-le-cunff/) | Chưa dùng số ngôn ngữ dịch để nâng mức độ uy tín. |
| Newsletter | **Tự công bố:** hồ sơ cá nhân ghi hơn **130.000** độc giả newsletter hàng tuần. [Hồ sơ tác giả](https://anne-laure.net/) | Một số footer Ness Labs còn ghi 100.000. Không xem chênh lệch này là chuỗi dữ liệu tăng trưởng. |
| Hypercurious | **Tự công bố:** kênh chia sẻ nghiên cứu đang phát triển về curiosity, cognition và neurodiversity. [About](https://hypercurious.com/about) | Chưa xác minh được **125.000+** trong lần audit này. Không cộng với newsletter thành tổng người tiếp cận. |
| Community | **Tự công bố:** trang membership nêu **2.000** người; giá niêm yết **$49/năm** và **$249/năm**; hosted by Circle. [Membership](https://nesslabs.com/membership) | Không suy ra 2.000 người đang trả phí, active users, ARR hay số Fellow. Giá có thể đổi. |
| Nhân sự | **Tự công bố:** trang team nêu Anne-Laure, Joe (partnerships), Maame (community), Melanie (operations) và ba writers/researchers. [Team](https://nesslabs.com/team) | Trang giới thiệu không phải sổ nhân sự: chưa biết FTE, contractors, technical partners hoặc người có quyền quyết định mua. |

## 2. Năm công bố nên hiểu trước khi nhắc đến

Đọc kết luận cùng giới hạn của nghiên cứu. Điểm chạm khoa học sẽ thuyết phục hơn khi CTC đặt được một câu hỏi tốt.

| Công bố | Điều bằng chứng cho phép nói | Câu hỏi hữu ích |
|---|---|---|
| **EEG & eye-tracking pilot — 2025.** [KCL record](https://kclpure.kcl.ac.uk/portal/en/publications/neurodiversity-and-cognitive-load-in-online-learning-a-pilot-eeg-/) · [DOI](https://doi.org/10.1177/27546330251400677) | Nghiên cứu 72 sinh viên, chia đều hai nhóm. Có khác biệt ở một số chỉ dấu EEG/eye-tracking; không tìm thấy khác biệt về kết quả học hoặc dung lượng trí nhớ làm việc. Early online: 01/12/2025. | Khi chuyển kết quả này sang giao diện học tập, thay đổi nào đáng thử trước? |
| **Cognitive-load scoping review — 2024.** [Wiley / DOI](https://doi.org/10.1111/ejn.16201) | Tổng quan các cách đo trong ADHD, ASD và dyslexia; nêu vấn đề phương pháp, đo đa mô thức và trải nghiệm người tham gia. Online lần đầu 18/12/2023, số tạp chí năm 2024. | Khi nào đo thêm tín hiệu sinh lý giúp ra quyết định thiết kế tốt hơn? |
| **Hypercuriosity theory — 2024.** [Springer / DOI](https://doi.org/10.1007/s40806-024-00400-8) | Một **giả thuyết lý thuyết** về evolutionary mismatch. Bài tự nêu nhu cầu kiểm chứng thêm. | Bằng chứng nào có thể làm thay đổi hoặc thu hẹp giả thuyết? |
| **ADHD traits & curiosity — 2026.** [BMC Psychology / DOI](https://doi.org/10.1186/s40359-026-04504-7) | Khảo sát cắt ngang 521 người trưởng thành ở Anh. Hyperactivity–impulsivity liên hệ với curiosity tự báo cáo; thiết kế này không chứng minh quan hệ nhân quả hay lợi thế tiến hóa. Xuất bản 10/04/2026. | Liên hệ này thay đổi thế nào giữa các bối cảnh học và làm việc? |
| **GenAI trong giáo dục đại học — 2026.** [KCL record](https://kclpure.kcl.ac.uk/portal/en/publications/neurodiversity-and-generative-ai-in-higher-education-a-sequential/) · [DOI](https://doi.org/10.1016/j.ijer.2026.103135) | Nghiên cứu định tính: 24 người làm tác vụ với Copilot, sau đó focus groups với 14 người. Người tham gia mô tả cả hỗ trợ lẫn căng thẳng về tính xác thực và lệ thuộc. Xuất bản **06/10/2026**, sửa năm 2025 trong bản cũ. | Tính năng nào giúp người học giữ quyền đánh giá đầu ra? |

**Giới hạn cho câu chuyện Emotiv:** hồ sơ dự án ghi người dùng có **5 năm làm Business Development Manager tại Emotiv ở Việt Nam**. Đây là thông tin người dùng cung cấp. Chỉ kể dự án, trách nhiệm và kết quả mà người nói thực sự từng đảm nhiệm. Kinh nghiệm thương mại trong lĩnh vực EEG không tự trở thành chứng chỉ nghiên cứu EEG. Không ví EEG như máy đọc sự thật, không xem phản tư như “EEG bên trong”, và không tuyên bố CTC đã chứng minh tác dụng nhận thức của prototype.

## 3. Hai bài viết: chất liệu để hỏi, chưa phải yêu cầu mua hàng

**The Omnipotence Dilemma — 19/02/2026.** Anne-Laure kể về một ý tưởng app cho community, một dashboard đã bắt đầu làm và khó khăn khi mở nhiều việc hơn số việc hoàn tất. Đây là phát biểu trong bài viết tại thời điểm đó. Trạng thái hiện tại, nguyên nhân và nhu cầu thuê ngoài vẫn chưa biết. Tỷ lệ 60% neuroscience / 20% writing trong bài là lựa chọn thời còn bắt đầu học neuroscience, không phải lịch postdoc hiện tại. [Bài gốc](https://nesslabs.com/omnipotence-dilemma)

**The Illusion of Clarity — 08/04/2026.** Bài khuyến khích tự giải thích một ý tưởng để phát hiện chỗ chưa hiểu. Có thể chuyển thành giả thuyết thiết kế: cho người dùng viết nhận định trước khi xem gợi ý AI, rồi kiểm tra nguồn và sửa lại. Hiệu quả của thiết kế này cần thử nghiệm. [Bài gốc](https://nesslabs.com/illusion-of-clarity) · [Archive xác nhận ngày hai bài](https://nesslabs.com/articles)

Câu hỏi ưu tiên: **“Is there one project you still want to move forward, and what is making that difficult today?”**

## 4. Tám chặng đối chiếu: lời gợi mở, không phải tiểu sử song song

Giữ tám góc nhìn để chọn **một** câu chuyện có thật và ngắn. Các ô phía CTC là câu hỏi chuẩn bị, không khẳng định người dùng từng có những trải nghiệm đó. Không cần tạo sự tương đồng ở mọi chặng.

| Chặng / chủ đề | Điều biết về Anne-Laure | Gợi mở để CTC tự chọn ví dụ thật |
|---|---|---|
| **1. Công nghệ sức khỏe** | Hồ sơ nêu vai trò Google Fit; các công bố sau này nghiên cứu việc học. [Profile](https://anne-laure.net/) | Từ công việc BDM Emotiv, bạn hiểu rõ nhất nhu cầu nào của khách hàng? Vai trò cụ thể của bạn là gì? |
| **2. Đo lường và diễn giải** | EEG pilot dùng nhiều loại phép đo, không chỉ một tín hiệu. [KCL pilot](https://kclpure.kcl.ac.uk/portal/en/publications/neurodiversity-and-cognitive-load-in-online-learning-a-pilot-eeg-/) | Có tình huống nào dữ liệu khiến nhóm thay đổi nhận định? Chỉ kể nếu có bằng chứng và không tiết lộ dữ liệu khách hàng. |
| **3. Thay đổi hướng đi** | TEDx công khai câu chuyện nhìn lại nhu cầu kiểm soát và học cách thử nghiệm. [Transcript](https://nesslabs.com/tiny-experiments-tedx-nashville-transcript) | Quyết định nào khiến bạn đổi cách làm việc? Không cần dùng chuyện sức khỏe hay tổn thương riêng tư để tạo kết nối. |
| **4. Thử một sản phẩm đầu tiên** | Lysa là Messenger bot tư vấn dinh dưỡng, trang dự án ghi 04/2017–04/2018. Anne-Laure phụ trách strategy/design. [Lysa](https://nesslabs.com/lysa) | Một giả định sản phẩm nào của bạn từng bị thực tế bác bỏ? Không gán chuyện bất đồng founder hay khủng hoảng tài chính cho cô ấy. |
| **5. Dừng đúng lúc** | Lysa có mốc kết thúc; nguồn này không giải thích nguyên nhân. [Lysa](https://nesslabs.com/lysa) | Bạn từng dừng hoặc thu hẹp điều gì sau khi có dữ liệu mới? Nếu chưa có ví dụ phù hợp, bỏ chặng này. |
| **6. Học bằng cách tạo ra** | Anne-Laure tự ghi nhận launch Maker Mind tháng 07/2019 và thử viết 100 bài trong 100 ngày làm việc. [Bài tự thuật](https://nesslabs.com/newsletter-curiosity-consistency) | Prototype Tiny Experiments đã giúp CTC phát hiện điều gì chưa hiểu khi chỉ đọc? Chỉ gọi là demo độc lập. |
| **7. Chọn việc để hoàn thành** | Bài Omnipotence đặt vấn đề ưu tiên giữa nhiều khả năng. [Bài gốc](https://nesslabs.com/omnipotence-dilemma) | Kể một lần nhóm giảm phạm vi để bàn giao phần hữu ích. Nêu phần đã làm được và phần chưa làm. |
| **8. Học cùng cộng đồng** | Ness Labs có membership, fellowship và hoạt động học cùng nhau. [Membership](https://nesslabs.com/membership) | CTC có thể lắng nghe một nhóm nhỏ như thế nào trước khi đề xuất công cụ? |

**Lời mở gợi ý, chỉ dùng khi thông tin Emotiv đúng:**

> “I spent five years in business development at Emotiv in Vietnam. Your work on cognitive load caught my attention because it raises a question I care about: how do we turn useful research into tools people can actually use? I’d like to understand what you’re exploring now.”

Đây là lời thoại do CTC soạn, không phải phát biểu của Anne-Laure.

## 5. Kết luận sau phản biện BMAD

- **First Principles:** một sản phẩm cần người dùng, công việc cần làm, người chịu trách nhiệm và lý do để tồn tại. Độ lớn audience và sự tương đồng tiểu sử không thay thế bốn điều này.
- **Socratic Questioning:** nếu Ness Labs đã có technical partner, hoặc vướng mắc là quyết định ưu tiên, đề xuất CTC còn hữu ích ở đâu? Chưa trả lời được thì tiếp tục khám phá.
- **Pre-mortem:** cuộc gặp thất bại nếu CTC diễn giải bài luận thành điểm yếu, dùng thuật ngữ neuroscience để nâng vai trò hoặc đưa quá nhiều lựa chọn. Cách sửa: một câu hỏi thực tế, một ví dụ đã làm, một bước tiếp theo có thể từ chối.

**Chuẩn thành công của cuộc gặp:** xác định được một nhu cầu đáng thử — hoặc kết luận rõ rằng chưa cần hợp tác. Nhật ký bằng chứng và những suy luận bị loại nằm trong [evidence ledger](../_bmad-output/audit-2026-11-05/evidence-ledger.md).
